English → Vietnamese
steepness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steepness
* danh từ
- sự dốc (của đường đi); độ dốc
- sự dốc (của đường đi); độ dốc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
steepness abruptness; precipitousness
the property possessed by a slope that is very steep
Other matches
Other phrases built from the same root.
steepness
* danh từ
- sự dốc (của đường đi); độ dốc
- sự dốc (của đường đi); độ dốc
* tính từ
- sâu và hiểm trở
- sâu và hiểm trở
* danh từ
- sự nhúng (tắm) ướt
- sự nhúng (tắm) ướt