English → Vietnamese
steeping
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steeping
* danh từ
- sự nhúng (tắm) ướt
- sự nhúng (tắm) ướt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự dốc (của đường đi); độ dốc
- sự dốc (của đường đi); độ dốc
* tính từ
- sâu và hiểm trở
- sâu và hiểm trở
steeping
* danh từ
- sự nhúng (tắm) ướt
- sự nhúng (tắm) ướt