English → Vietnamese
steepled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steepled
* tính từ
- có gác chuông, có tháp chuông
- có gác chuông, có tháp chuông
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- gác chuông, tháp chuông (nhà thờ)
- gác chuông, tháp chuông (nhà thờ)
steepled
* tính từ
- có gác chuông, có tháp chuông
- có gác chuông, có tháp chuông