EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

steerage

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

steerage
* danh từ
- (hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu)
=ship goes with easy steerage+ tàu (chịu) lái dễ
- (hàng hải) chỗ dành cho hành khách hạng chót
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự lái
- (sử học) khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

steerage steering
the act of steering a ship

Other matches

Other phrases built from the same root.

steerage
* danh từ
- (hàng hải) sự chịu lái (ảnh hưởng của bánh lái lên tàu)
=ship goes with easy steerage+ tàu (chịu) lái dễ
- (hàng hải) chỗ dành cho hành khách hạng chót
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự lái
- (sử học) khu vực ở của hạ sĩ quan (trên boong tàu)
* danh từ
- (hàng hải) tốc độ cần thiết để cho vững tay lái

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S