EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

steer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

steer
* ngoại động từ
- lái (tàu thuỷ, ô tô)
- (thông tục) hướng (bước...) về
=we steered our course for the railway station+ chúng tôi hướng bước về phía nhà ga
* nội động từ
- lái ô tô, lái tàu thuỷ...
- bị lái, lái được
=this car steers easily+ ô tô này dễ lái
- hướng theo một con đường, hướng bước về
=to steer for a place+ đi về phía nơi nào
!to steer clear of
- tránh, lánh xa
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời gợi ý; lời mách nước (làm việc gì)
* danh từ
- bò non thiến
- bò đực non; trâu đực non

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

steer
biết lái ; cho ; chuyển hướng ; chuyển ; cầm lái đi ; dẫn ; dối ; giữ cho ; giữ lái ; hướng dẫn họ ; hướng dẫn ; hướng ; khuấy đảo ; khuấy động ; kí ; la ; lái chứ ; lái ; lái được ; lên đường đi ; tránh ; tự ; điều khiển ; đã có chỉ thị ;
steer
biết lái ; cho ; chuyển hướng ; chuyển ; cầm lái đi ; dẫn ; dối ; giữ cho ; giữ lái ; hướng dẫn họ ; hướng dẫn ; hướng ; khuấy đảo ; khuấy động ; kí ; lái chứ ; lái ; lái được ; tránh ; tự ; điều khiển ; đã có chỉ thị ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

steer confidential information; hint; lead; tip; wind
an indication of potential opportunity
steer bullock
castrated bull
steer channelise; channelize; direct; guide; head; maneuver; manoeuver; manoeuvre; point
direct the course; determine the direction of travelling
steer guide
be a guiding or motivating force or drive

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thiết bị lái

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S