English → Vietnamese
steeplechase
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steeplechase
* danh từ
- cuộc đua ngựa vượt rào
- cuộc chạy đua băng đồng, cuộc chạy việt dã
- cuộc đua ngựa vượt rào
- cuộc chạy đua băng đồng, cuộc chạy việt dã
Other matches
Other phrases built from the same root.
steeplechase
* danh từ
- cuộc đua ngựa vượt rào
- cuộc chạy đua băng đồng, cuộc chạy việt dã
- cuộc đua ngựa vượt rào
- cuộc chạy đua băng đồng, cuộc chạy việt dã
* danh từ
- người cưỡi ngựa đua vượt rào
- người đua vượt rào
- người cưỡi ngựa đua vượt rào
- người đua vượt rào