English → Vietnamese
spangle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spangle
* danh từ
- vàng dát, bạc dát (để trang sức quần áo), trang kim
- vú lá sồi (nốt phồng trên lá sồi)
* ngoại động từ
- điểm (quần áo...) bằng trang kim
- vàng dát, bạc dát (để trang sức quần áo), trang kim
- vú lá sồi (nốt phồng trên lá sồi)
* ngoại động từ
- điểm (quần áo...) bằng trang kim
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spangle diamante; sequin
adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing
spangle bespangle
decorate with spangles
Other matches
Other phrases built from the same root.
spangle
* danh từ
- vàng dát, bạc dát (để trang sức quần áo), trang kim
- vú lá sồi (nốt phồng trên lá sồi)
* ngoại động từ
- điểm (quần áo...) bằng trang kim
- vàng dát, bạc dát (để trang sức quần áo), trang kim
- vú lá sồi (nốt phồng trên lá sồi)
* ngoại động từ
- điểm (quần áo...) bằng trang kim
- <thực> vú lá sồi
* danh từ
- số nhiều
- hoa kẽm, vân hoa trên mặt tôn tráng kẽm
- số nhiều
- hoa kẽm, vân hoa trên mặt tôn tráng kẽm
* danh từ
- sự rắc trang kim
- sự rắc trang kim