English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: basement

Best translation match:
English Vietnamese
basement
* danh từ
- nền móng, móng (của một bức tường...)
- tầng hầm

Probably related with:
English Vietnamese
basement
căn hầm ; dưới hầm ; hầm của ; hầm kho ; hầm ; hầm ấy ; kho ; lầu nhanh ; ng hâ ; ngoài ; ngủ ; quái gì vậy ; rời ; trung tâm chỉ huy ; tầng hầm nhà ; tầng hầm ; ở tầng hầm ;
basement
căn hầm ; dưới hầm ; hầm của ; hầm kho ; hầm ; hầm ấy ; kho ; lầu nhanh ; ngoài ; ngủ ; quái gì vậy ; trung tâm chỉ huy ; tầng hầm nhà ; tầng hầm ; ở tầng hầm ;

May be synonymous with:
English English
basement; cellar
the lowermost portion of a structure partly or wholly below ground level; often used for storage

May related with:
English Vietnamese
sub-basement
* danh từ
- cái nền dưới nền nhà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: