English to Vietnamese
Search Query: baseline
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
baseline
|
- (Tech) đường gốc, đường không; đường quét
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
baseline
|
chuẩn ; cơ bản cần ; cơ sở ; mốc giới ; thăng bằng ; đường chuẩn ; đường mốc giới ;
|
|
baseline
|
chuẩn ; cơ bản cần ; cơ sở ; mốc giới ; thăng bằng ; đường chuẩn ; đường mốc giới ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
baseline; service line
|
the back line bounding each end of a tennis or handball court; when serving the server must not step over this line
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baseline
|
- (Tech) đường gốc, đường không; đường quét
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
