English → Vietnamese
bash
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bash
* danh từ
- cú đánh mạnh
!to have a bash at it
- (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
* ngoại động từ
- đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
=to bash in the lid of a box+ đập mạnh nắp hộp xuống
=to bash one's head against something+ đập đầu vào cái gì
- cú đánh mạnh
!to have a bash at it
- (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
* ngoại động từ
- đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
=to bash in the lid of a box+ đập mạnh nắp hộp xuống
=to bash one's head against something+ đập đầu vào cái gì
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bash
nện ; tương ;
bash
nện ; tương ; ăn nhậu ; đâ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bash bang; belt; knock; smash
a vigorous blow
bash brawl; do
an uproarious party
bash blast; bonk; boom; bop; nail; smash; sock; wallop; whack; wham; whap; whop; whop
hit hard
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- rụt rè, bẽn lẽn, e lệ
- rụt rè, bẽn lẽn, e lệ
* danh từ
- sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ
- sự rụt rè, sự bẽn lẽn, sự e lệ