English → Vietnamese
rowdy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rowdy
* tính từ
- hay làm om sòm
- hay làm rối trật tự
* danh từ
- người hay làm om sòm
- thằng du côn
- hay làm om sòm
- hay làm rối trật tự
* danh từ
- người hay làm om sòm
- thằng du côn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rowdy bully; hooligan; roughneck; ruffian; tough; yob; yobbo; yobo
a cruel and brutal fellow
rowdy raucous
disturbing the public peace; loud and rough
Other matches
Other phrases built from the same root.
rowdy
* tính từ
- hay làm om sòm
- hay làm rối trật tự
* danh từ
- người hay làm om sòm
- thằng du côn
- hay làm om sòm
- hay làm rối trật tự
* danh từ
- người hay làm om sòm
- thằng du côn
* danh từ
- tính du côn; hành vi làm rối trật tự, gây ầm ự
- tính du côn; hành vi làm rối trật tự, gây ầm ự