English to Vietnamese
Search Query: rowdie
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rowdie
|
ồn àoo ;
|
|
rowdie
|
ồn àoo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rowdy
|
* tính từ
- hay làm om sòm - hay làm rối trật tự * danh từ - người hay làm om sòm - thằng du côn |
|
rowdiness
|
* danh từ
- tính du côn; hành vi làm rối trật tự, gây ầm ự |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
