English → Vietnamese
regularization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regularization
* danh từ
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
regularization regularisation
the condition of having been made regular (or more regular)
regularization regularisation; regulation
the act of bringing to uniformity; making regular
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
* ngoại động từ
- làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
- làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
* danh từ
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
regularization
* danh từ
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức