English → Vietnamese
regularity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regularity
* danh từ
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regularity
sự đều đặn ; tính đều đặn ; đều đặn ;
regularity
sự đều đặn ; thói ; tính đều đặn ; đều đặn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
regularity geometrical regularity
a property of polygons: the property of having equal sides and equal angles
Other matches
Other phrases built from the same root.
regularity
* danh từ
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
- tính đều đều, tính đều đặn
- tính cân đối
- tính quy củ, tính đúng mực
- tính hợp thức, tính quy tắc
* ngoại động từ
- làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
- làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức
* danh từ
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
* danh từ
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức
- sự làm theo quy tắc, sự làm theo đúng thể thức