English → Vietnamese
regularly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regularly
* phó từ
- đều đều, đều đặn, thường xuyên
- theo quy tắc, có quy củ
- (thông tục) hoàn toàn, thật s
- đều đều, đều đặn, thường xuyên
- theo quy tắc, có quy củ
- (thông tục) hoàn toàn, thật s
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regularly
hãy thường xuyên ; khi ; kỳ ; một cách thường xuyên ; nào thường ; thông thường ; thường xuyên phải ; thường xuyên ; xuyên ; đặn ; đều ; đều đặn ;
regularly
hãy thường xuyên ; khi ; một cách thường xuyên ; nào thường ; thông thường ; thường xuyên phải ; thường xuyên ; xuyên ; đặn ; đều đặn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
regularly on a regular basis
in a regular manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
regularly
* phó từ
- đều đều, đều đặn, thường xuyên
- theo quy tắc, có quy củ
- (thông tục) hoàn toàn, thật s
- đều đều, đều đặn, thường xuyên
- theo quy tắc, có quy củ
- (thông tục) hoàn toàn, thật s