English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: regulate

Best translation match:
English Vietnamese
regulate
* ngoại động từ
- điều chỉnh, sửa lại cho đúng
=to regulate a machine+ điều chỉnh một cái máy
=to regulate a watch+ sửa lại đồng hồ cho đúng
- sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
- điều hoà
=to regulate one's expenditures+ điều hoà sự chi tiêu

Probably related with:
English Vietnamese
regulate
chỉnh đốn ; duy trì ; hành ; kiểm soát ; làm ; nhiệm vụ làm điều hoà ; điều chỉnh lại ; điều chỉnh ; điều hoà ; điều khiển ; điều tiết ; để quản ;
regulate
chỉnh đốn ; duy trì ; hành ; kiểm soát ; làm ; nhiệm vụ làm điều hoà ; điều chỉnh lại ; điều chỉnh ; điều hoà ; điều khiển ; điều tiết ; để quản ;

May be synonymous with:
English English
regulate; modulate
fix or adjust the time, amount, degree, or rate of
regulate; govern; order; regularise; regularize
bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations
regulate; determine; influence; mold; shape
shape or influence; give direction to
regulate; baffle
check the emission of (sound)

May related with:
English Vietnamese
regulate
* ngoại động từ
- điều chỉnh, sửa lại cho đúng
=to regulate a machine+ điều chỉnh một cái máy
=to regulate a watch+ sửa lại đồng hồ cho đúng
- sắp đặt, quy định, chỉnh lý, chỉnh đốn (công việc...)
- điều hoà
=to regulate one's expenditures+ điều hoà sự chi tiêu
regulation
* danh từ
- sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng
- sự sắp đặt, sự quy định, sự chỉnh lý, sự chỉnh đốn (công việc...)
=to bring under regulation+ quy định, đặt thành quy tắc
- điều quy định, quy tắc, điều lệ
- (định ngữ) theo quy tắc, theo quy định, đúng phép, hợp lệ; thông thường, thường lệ
=to exceed the regulation speed+ vượt quá tốc độ đã quy định
=the regulation size+ kích thước thông thường, kích thước đã quy định
regulator
* danh từ
- người điều chỉnh
- máy điều chỉnh
regulable
* tính từ
- có thể chỉnh lý, có thể điều chỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: