EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pricket

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pricket
* danh từ
- (động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh)
=pricket's sister+ hoẵng cái non (hơn 1 năm)
- cái que nhọn để cắm nến

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P