EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

prickling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

prickling
* danh từ
- cảm giác kiến bò

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

prickling tingle; tingling
a somatic sensation as from many tiny prickles

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thực vật học) gai (trên cây)
- (động vật học) lông gai (cứng nhọn như lông nhím)
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
* ngoại động từ
- châm, chích, chọc
- có cảm giác kim châm, đau nhói
prickling
* danh từ
- cảm giác kiến bò

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P