EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

prickle

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

prickle
* danh từ
- (thực vật học) gai (trên cây)
- (động vật học) lông gai (cứng nhọn như lông nhím)
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
* ngoại động từ
- châm, chích, chọc
- có cảm giác kim châm, đau nhói

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

prickle pricker; spikelet; spine; sticker; thorn
a small sharp-pointed tip resembling a spike on a stem or leaf
prickle prick
cause a prickling sensation
prickle tingle
cause a stinging or tingling sensation

Other matches

Other phrases built from the same root.

prickle
* danh từ
- (thực vật học) gai (trên cây)
- (động vật học) lông gai (cứng nhọn như lông nhím)
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
* ngoại động từ
- châm, chích, chọc
- có cảm giác kim châm, đau nhói
* danh từ
- (sinh vật học) tế bào gai biểu bì
* danh từ
- cảm giác kiến bò

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P