English → Vietnamese
pricking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pricking
* danh từ
- sự châm, sự chích, sự chọc
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
- sự đánh dấu, sự chấm câu (trên giấy, bản đồ...)
- sự châm, sự chích, sự chọc
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
- sự đánh dấu, sự chấm câu (trên giấy, bản đồ...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pricking prick
the act of puncturing with a small point
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
có tai vểnh (chó...)
có tai vểnh (chó...)
* danh từ
- tai vểnh
- tai vểnh
pricking
* danh từ
- sự châm, sự chích, sự chọc
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
- sự đánh dấu, sự chấm câu (trên giấy, bản đồ...)
- sự châm, sự chích, sự chọc
- cảm giác kim châm, cảm giác đau nhói
- sự đánh dấu, sự chấm câu (trên giấy, bản đồ...)