English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passport

Best translation match:
English Vietnamese
passport
* danh từ
- hộ chiếu
- (nghĩa bóng) cái đảm bảo để đạt được (cái gì)

Probably related with:
English Vietnamese
passport
ca ̉ hô ̣ chiê ́ u ; chiếu ; cho coi thông hành ; cho xem hộ chiếu ; cái hộ chiếu ; giấy thông hành ; hành ; hộ chiếu ; idiota ; thông hành ; tấm hộ chiếu ; tấm thẻ ; vô ;
passport
chiếu ; cho coi thông hành ; cho xem hộ chiếu ; cái hộ chiếu ; giấy thông hành ; hành ; hộ chiếu ; idiota ; thông hành ; tấm hộ chiếu ; tấm thẻ ; vô ;

May be synonymous with:
English English
passport; pass
any authorization to pass or go somewhere
passport; recommendation
any quality or characteristic that gains a person a favorable reception or acceptance or admission

May related with:
English Vietnamese
passport
* danh từ
- hộ chiếu
- (nghĩa bóng) cái đảm bảo để đạt được (cái gì)
passport
ca ̉ hô ̣ chiê ́ u ; chiếu ; cho coi thông hành ; cho xem hộ chiếu ; cái hộ chiếu ; giấy thông hành ; hành ; hộ chiếu ; idiota ; thông hành ; tấm hộ chiếu ; tấm thẻ ; vô ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: