English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passkey

Best translation match:
English Vietnamese
passkey
* danh từ
- chìa khoá vạn năng
- chìa khoá mở then cửa

May be synonymous with:
English English
passkey; master; master key; passe-partout
key that secures entrance everywhere

May related with:
English Vietnamese
passkey
* danh từ
- chìa khoá vạn năng
- chìa khoá mở then cửa
passkey man
* danh từ
- kẻ trộm dùng khoá vạn năng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: