English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: passivity

Best translation match:
English Vietnamese
passivity
* danh từ
- tính bị động, tính thụ động
- tính tiêu cực

May be synonymous with:
English English
passivity; passiveness
the trait of remaining inactive; a lack of initiative

May related with:
English Vietnamese
passivation
* danh từ
- (kỹ thuật) sự thụ động hoá
- sự oxy hoá chống gỉ
- sự rửa bằng axit
passive
* tính từ
- bị động, thụ động
=to remain passive+ ở trong thế bị động
- tiêu cực
=passive resistance+ sự kháng cự tiêu cực
- (ngôn ngữ học) bị động
=passive voice+ dạng bị động
- không phải trả lãi (nợ)
=passive debt+ nợ không phải trả lãi
* danh từ
- (ngôn ngữ học) dạng bị động
passiveness
* danh từ
- tính bị động, tính thụ động
- tính tiêu cực
passivism
* danh từ
- thái độ tiêu cực
- chủ nghĩa tiêu cực
passivity
* danh từ
- tính bị động, tính thụ động
- tính tiêu cực
passively
- xem passive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: