English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: past

Best translation match:
English Vietnamese
past
* tính từ
- (thuộc) quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng
=for the past few days+ mấy ngày qua
=his pain is past now+ cơn đau của anh ấy đã qua rồi
- (ngôn ngữ học) quá khứ
=past tense+ thói quá khứ
=past participle+ động tính từ quá khứ
* danh từ
- quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì
- (ngôn ngữ học) ((thường) the past) thời quá khứ
* phó từ
- qua
=to walk past+ đi qua
=to run past+ chạy qua
- quá
=the train is past due+ xe lửa quá giờ rồi mà chưa đến
* giới từ
- quá, vượt, quá, hơn
=it is past six+ đã quá sáu giờ hơn
=he is past fifty+ ông ta đã hơn (ngoài) năm mươi
=past endurance+ vượt quá sự chịu đựng, không thể chịu đựng nổi
- qua
=to run past the house+ chạy qua nhà

Probably related with:
English Vietnamese
past
băng qua ; bỏ qua ; bốc ; chuyện ; chạy ngang qua ; chỗ toà ; cũ nữa ; cũ ; cũ đây rồi ; cưng ; cả quá khứ ; cứ ; duy nhất ; giận ; giờ ; gì đã qua ; gôn ; hơn ; khoảng ; khư ; khư ́ ; khứ lâu đời ; khứ ; kinh ; kiếp sau ; kí ; lại trước ; lần trước ; lịch sử ; mật ; mặt ; mọc ; ngang qua ; ngang ; ngoài ; ngày hôm ; ngăn ; ngược về ; nào vượt quá ; năm trước ; phía ; qua chỗ ; qua cảnh ; qua khỏi ; qua lâu ; qua lại ; qua mắt ; qua mặt ; qua mục ; qua nhanh ; qua những anh ; qua những ; qua rồi ; qua ; qua đi ; qua đây ; qua đó ; qua được ; qua đời ; qua ́ khư ; qua ́ khư ́ ; quá khứ hào ; quá khứ ; quá khứ đến ; quá ; quấy ; rô ; rồi ; so với ; so ; thuế ; thì quá khứ ; thống ; trc đây ; trong quá khứ ; trong quá khứ đã qua ; trong ; trên ; trước kia ; trước ; trước đây ; trước đó ; trễ ; vãng ; vươ ; vượt qua quá khứ ; vượt qua ; vượt quá ; vừa qua ; vừa rồi ; xác ; xông qua ; xưa huynh ; xưa rồi ; xưa ; xảy ra ; xảy ; đau ; đi qua ; đi ; đây ; đã qua ; đã quá ; đươ ; được quá khứ ; ́ khư ; ́ khư ́ ; ́ đi qua ;
past
băng qua ; bỏ qua ; bốc ; chuyện ; chạy ngang qua ; chỗ toà ; có thể thu ; cũ nữa ; cũ ; cũ đây rồi ; cưng ; cả quá khứ ; cận ; dùng ; giận ; giờ ; gì đã qua ; gôn ; gần ; hoạt ; hơn ; hệ ; khoảng ; khư ; khư ́ ; khứ lâu đời ; khứ ; kinh ; kiếp sau ; kí ; lúc ; lại trước ; lần trước ; lịch sử ; mất ; mật ; mặt ; mọc ; ngang qua ; ngang ; ngoài ; ngăn ; ngược về ; nào vượt quá ; năm trước ; phía ; qua chỗ ; qua cảnh ; qua khỏi ; qua lâu ; qua lại ; qua mắt ; qua mặt ; qua mục ; qua nhanh ; qua những anh ; qua những ; qua rồi ; qua ; qua đi ; qua đây ; qua đó ; qua được ; qua đời ; qua ́ khư ; qua ́ khư ́ ; quá khứ hào ; quá khứ ; quá khứ đến ; quấy ; rô ; rồi ; so với ; so ; ta ; thu ; thuế ; thì quá khứ ; thể thu ; trc đây ; trong qua ; trong qua ́ ; trong quá khứ ; trong quá khứ đã qua ; trong ; trên ; trươ ; trước kia ; trước ; trước đây ; trước đó ; trễ ; tồn ; vãng ; vươ ; vượt qua quá khứ ; vượt qua ; vượt quá ; vừa qua ; vừa ; xác ; xông qua ; xưa huynh ; xưa rồi ; xưa ; xảy ra ; xảy ; đau ; đi qua ; đi ; đây ; đã qua ; đã quá ; đúc ; đươ ; được quá khứ ; ́ khư ; ́ khư ́ ; ́ đi qua ;

May be synonymous with:
English English
past; past times; yesteryear
the time that has elapsed
past; past tense
a verb tense that expresses actions or states in the past
past; preceding; retiring
of a person who has held and relinquished a position or office

May related with:
English Vietnamese
fly-past
* danh từ
- đoàn máy bay bay diễu (qua khán đài...)
past master
* danh từ
- người trước đây là thợ cả (phường hội)
- chủ tịch danh dự (một công ty...)
- người giỏi tột bậc; bậc thầy
=to be past master in (of) a subject+ là bậc thầy về môn gì
paste
* danh từ
- bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
- kẹo mềm
- thuỷ tinh giả kim cương
- (từ lóng) cú đấm
* ngoại động từ
- dán (bằng hồ)
=to paste up+ niêm yết; dán lên
- (từ lóng) đấm, đánh
past perfect
* danh từ
- dạng thời quá khứ xa
* tính từ
- thời quá khứ xa
pasting
* danh từ
- một trận đoàn nhừ tử; thất bại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: