English to Vietnamese
Search Query: passwords
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
passwords
|
các mật khẩu ; các ; khẩu ; mật khẩu ; mật mã ; những mật khẩu ;
|
|
passwords
|
các mật khẩu ; các ; khẩu ; mật khẩu ; mật mã ; những mật khẩu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
password
|
* danh từ
- khẩu lệnh |
|
password
|
khâ ̉ u ; khẩu ; mã ; mật khẩu ; mật mã ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
