English → Vietnamese
outgone
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outgone
* ngoại động từ outwent; outgone
- đi trước, vượt lên trước
- (nghĩa bóng) vượt, hơn
* nội động từ
- đi ra
* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)
- tiền chi tiêu
- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra
- đi trước, vượt lên trước
- (nghĩa bóng) vượt, hơn
* nội động từ
- đi ra
* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)
- tiền chi tiêu
- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra
Other matches
Other phrases built from the same root.
outgone
* ngoại động từ outwent; outgone
- đi trước, vượt lên trước
- (nghĩa bóng) vượt, hơn
* nội động từ
- đi ra
* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)
- tiền chi tiêu
- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra
- đi trước, vượt lên trước
- (nghĩa bóng) vượt, hơn
* nội động từ
- đi ra
* danh từ, (thường) số nhiều ((cũng) outgoing)
- tiền chi tiêu
- sự đi ra, sự tuôn ra, sự chảy ra, sự phát ra