English to Vietnamese
Search Query: outgoings
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outgoings
|
* danh từ số nhiều
- số tiền chi tiêu = monthly outgoings on rent and food+số tiền chi hàng tháng cho việc thuê nhà và ăn uống |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outgoings
|
giáp ; rồi giáp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outgoing
|
* danh từ
- (như) outgo * tính từ - đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc =an outgoing train+ chuyến xe lửa sắp đi =an outgoing minister+ ông bộ trưởng sắp thôi việc |
|
outgoings
|
* danh từ số nhiều
- số tiền chi tiêu = monthly outgoings on rent and food+số tiền chi hàng tháng cho việc thuê nhà và ăn uống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
