English → Vietnamese
outgeneral
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outgeneral
* ngoại động từ
- hơn (về chiến lược)
- cầm quân giỏi hơn (ai)
- hơn (về chiến lược)
- cầm quân giỏi hơn (ai)
Other matches
Other phrases built from the same root.
outgeneral
* ngoại động từ
- hơn (về chiến lược)
- cầm quân giỏi hơn (ai)
- hơn (về chiến lược)
- cầm quân giỏi hơn (ai)