EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

asperity

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

asperity
* danh từ
- tính cộc cằn
=to speak with asperity+ nói cộc cằn
- sự khó chịu, sự khắc nghiệt (thời tiết)
=the asperities of winter+ sự khắc nghiệt của mùa đông
- tính khe khắc, tính khắc nghiệt, tính nghiêm khắc (tính tình)
- sự gồ ghề, sự xù xì; (rộng) chỗ lồi lên gồ ghề, mấu gồ ghề

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

asperity grimness; hardship; rigor; rigorousness; rigour; rigourousness; severeness; severity
something hard to endure
asperity sharpness
harshness of manner

Other matches

Other phrases built from the same root.

asperity
* danh từ
- tính cộc cằn
=to speak with asperity+ nói cộc cằn
- sự khó chịu, sự khắc nghiệt (thời tiết)
=the asperities of winter+ sự khắc nghiệt của mùa đông
- tính khe khắc, tính khắc nghiệt, tính nghiêm khắc (tính tình)
- sự gồ ghề, sự xù xì; (rộng) chỗ lồi lên gồ ghề, mấu gồ ghề
* ngoại động từ
- vảy, rảy, rưới
=to asperse with water+ vảy nước
- nói xấu, phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bôi nhọ
=to asperse someone's character with false rumours+ làm ô danh ai bằng những lời đồn bậy
* danh từ
- sự vảy, sự rảy, sự rưới (nước...)
- sự nói xấu, sự phỉ báng, sự vu khống; sự bôi nhọ, lời nói xấu, lời vu khống
=to cast aspersions on somebody+ vu khống ai; bôi nhọ ai
* tính từ
- phỉ báng, vu khống; bôi xấu, bôi nhọ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A