English → Vietnamese
mainstay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mainstay
* danh từ
- (hàng hải) dây néo cột buồm chính
- (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
- (hàng hải) dây néo cột buồm chính
- (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
mainstay pillar
a prominent supporter
mainstay anchor; backbone; keystone; linchpin; lynchpin
a central cohesive source of support and stability
Other matches
Other phrases built from the same root.
mainstay
* danh từ
- (hàng hải) dây néo cột buồm chính
- (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột
- (hàng hải) dây néo cột buồm chính
- (nghĩa bóng) chỗ dựa chính, rường cột, trụ cột