English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mainly

Best translation match:
English Vietnamese
mainly
* phó từ
- chính, chủ yếu
- phần lớn

Probably related with:
English Vietnamese
mainly
chính là ; chú ; chỉ ; chủ yếu chỉ ; chủ yếu là ; chủ yếu nằm ; chủ yếu tập trung ; chủ yếu ; cốt yếu ; hầu hết là ; hầu như ; khá là ; mà phần lớn ; nhiệm vụ ; những ; phần lớn là ; phần lớn ; yếu nằm ; yếu ; đa phần là ;
mainly
chú ; chỉ ; chủ yếu chỉ ; chủ yếu là ; chủ yếu nằm ; chủ yếu tập trung ; chủ yếu ; cốt yếu ; hầu hết là ; hầu như ; khá là ; khía ; mà phần lớn ; những ; phần lớn là ; phần lớn ; quan ; văn ; vởi ; yếu nằm ; yếu ; đa phần là ;

May be synonymous with:
English English
mainly; chiefly; in the main; primarily; principally
for the most part

May related with:
English Vietnamese
mainly
* phó từ
- chính, chủ yếu
- phần lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: