EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

mainspring

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

mainspring
* danh từ
- dây cót chính (của đồng hồ)
- (nghĩa bóng) động cơ chính (của một hành động)

Other matches

Other phrases built from the same root.

mainspring
* danh từ
- dây cót chính (của đồng hồ)
- (nghĩa bóng) động cơ chính (của một hành động)

Nearby words

Browse all English words starting with M