English to Vietnamese
Search Query: maintain
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
maintain
|
* ngoại động từ
- giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản =to maintain friendly relations+ duy trì những quan hệ hữu nghị =to maintain an attitude+ giữ một thái độ =to maintain a road+ bảo quản một con đường - giữ vững, không rời bỏ =to maintain one's position+ giữ vững vị trí của mình - bảo vệ, xác nhận rằng =to maintain one's opinion+ bảo vệ ý kiến của mình - nuôi, cưu mang =to maintain a large family+ nuôi một gia đình đông con |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
maintain
|
binh vực quyền lợi ; binh vực ; bên ; bảo quản ; bảo trì ; bảo vệ ; bảo ; có giữ ; cứ giữ nguyên ; duy trì ; duy trì được ; giữ cơ ; giữ gìn ; giữ mảnh đất ; giữ mức ; giữ nguyên ; giữ vững ; giữ ; giữ được ; gìn giữ ; hãy giữ ; nuôi ; quản ; tiếp tục phát triển ; tiếp tục ; tránh ; trì ; trông giữ ; việc duy trì cảm ; việc duy trì ; và ; vẫn cho ; vẫn cảm ; vẫn duy trì ; vẫn giữ ; vẫn tưởng ; vệ ; xác ; điều hoà ; đồng thời duy trì ;
|
|
maintain
|
binh vực quyền lợi ; binh vực ; bên ; bảo quản ; bảo trì ; bảo vệ ; bảo ; cá ; có giữ ; cứ giữ nguyên ; duy trì ; duy trì được ; dươ ; giữ cơ ; giữ gìn ; giữ mảnh đất ; giữ mức ; giữ nguyên ; giữ vững ; giữ ; giữ được ; gìn giữ ; hãy giữ ; nuôi ; quản ; tiếp tục phát triển ; tiếp tục ; tránh ; trì ; trông giữ ; việc duy trì cảm ; việc duy trì ; và ; vẫn cho ; vẫn duy trì ; vẫn giữ ; vẫn tưởng ; vệ ; xác ; điều hoà ; đồng thời duy trì ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
maintain; hold; keep
|
keep in a certain state, position, or activity; e.g.,
|
|
maintain; conserve; keep up; preserve
|
keep in safety and protect from harm, decay, loss, or destruction
|
|
maintain; keep; sustain
|
supply with necessities and support
|
|
maintain; assert; asseverate
|
state categorically
|
|
maintain; exert; wield
|
have and exercise
|
|
maintain; keep
|
maintain for use and service
|
|
maintain; defend
|
state or assert
|
|
maintain; uphold
|
support against an opponent
|
|
maintain; keep; observe
|
stick to correctly or closely
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
maintainable
|
* tính từ
- có thể giữ được, có thể duy trì được |
|
maintainer
|
* danh từ
- người phải cưu mang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
