English → Vietnamese
ideological
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ideological
* tính từ
- (thuộc) tư tưởng
- (thuộc) tư tưởng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ideological
theo lý tưởng ; tư tưởng ; vấn đề tư tưởng ; về tư tưởng như ném ;
ideological
theo lý tưởng ; tư tưởng ; vấn đề tư tưởng ; về tư tưởng như ném ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ideological ideologic
concerned with or suggestive of ideas
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) tư tưởng
- (thuộc) tư tưởng
ideological
* tính từ
- (thuộc) tư tưởng
- (thuộc) tư tưởng
* danh từ
- sự nghiên cứu tư tưởng
- tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp...)
= Marxist ideology+ tư tưởng Mác-xít
- sự mơ tưởng, sự mộng tưởng
- sự nghiên cứu tư tưởng
- tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp...)
= Marxist ideology+ tư tưởng Mác-xít
- sự mơ tưởng, sự mộng tưởng
* phó từ
- về ý thức hệ
- về ý thức hệ