English to Vietnamese
Search Query: ideologues
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ideologues
|
những người theo tư tưởng macxit ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ideologue
|
* danh từ
- nhà lý luận; người có những ý nghĩ hư ảo, không thực tế - người chủ trương một lý thuyết nào đó; nhà tư tưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
