English → Vietnamese
ideograph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ideograph
* danh từ
- (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (như chữ Hán...)
- (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (như chữ Hán...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ideograph ideogram
a graphic character that indicates the meaning of a thing without indicating the sounds used to say it
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính chất chữ viết ghi ý
- (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính chất chữ viết ghi ý
* tính từ
- (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính chất chữ viết ghi ý
- (thuộc) chữ viết ghi ý; có tính chất chữ viết ghi ý
- xem ideograph