English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ideologic

Best translation match:
English Vietnamese
ideologic
* tính từ
- (thuộc) tư tưởng

May be synonymous with:
English English
ideologic; ideological
concerned with or suggestive of ideas

May related with:
English Vietnamese
ideologic
* tính từ
- (thuộc) tư tưởng
ideological
* tính từ
- (thuộc) tư tưởng
ideology
* danh từ
- sự nghiên cứu tư tưởng
- tư tưởng, hệ tư tưởng (của một giai cấp...)
= Marxist ideology+ tư tưởng Mác-xít
- sự mơ tưởng, sự mộng tưởng
ideologically
* phó từ
- về ý thức hệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: