English → Vietnamese
festoon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
festoon
* danh từ
- tràng hoa, tràng hoa lá
- đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ...)
* ngoại động từ
- trang trí bằng hoa
- kết thành tràng hoa
- tràng hoa, tràng hoa lá
- đường dây hoa (ở trường, chạm nổi ở đá, gỗ...)
* ngoại động từ
- trang trí bằng hoa
- kết thành tràng hoa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
festoon festoonery
flower chains suspended in curves between points as a decoration