English → Vietnamese
fetched
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fetched
cầm khiên ; lấy ; năm ; đem ;
fetched
dê ; lấy ; đem ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- gượng gạo, không tự nhiên
- gượng gạo, không tự nhiên
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ; làm mê hoặc, làm say mê
=a fetching smile+ nụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ; làm mê hoặc, làm say mê
=a fetching smile+ nụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm
fetch protection bit
- (Tech) bit bảo vệ chống rút ra