English to Vietnamese
Search Query: fetch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fetch
|
* danh từ
- hồn ma, vong hồn (hiện hình) * danh từ - mánh khoé; mưu mẹo - (từ cổ,nghĩa cổ) sự gắng sức =to take a fetch+ gắng sức - (hàng hải) đoạn đường phải chạy (đã quy định) !to cast a fetch - cái bẫy, đặt bẫy * động từ - tìm về, đem về =to [go and] fetch a doctor+ tìm bác sĩ - làm chảy máu, làm trào ra =to fetch blood+ làm chảy máu ra =to fetch tears+ làm trào nước mắt - bán được =to fetch a hundred pounds+ bán được 100 đồng bảng - làm xúc động - làm vui thích; mua vui (cho ai) - làm bực mình, làm phát cáu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ, làm mê hoặc, làm say mê - thở ra =to fetch a sigh+ thở dài - lấy (hơi) - đấm thụi, thoi =to fetch someone a blow+ thụi ai một quả !to fetch away - thoát khỏi (sự ràng buộc); thoát ra !to fetch down - (như) to bring down ((xem) bring) !to fetch out - cho thấy rõ, bóc trần !to fetch up - nôn, mửa - dừng lại - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm xong !to fetch a compass - (xem) compass !to fetch and carry - làm chân đầu sai, làm chân điếu đóm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fetch
|
bán ; bắt ; cho ; co ; dê ; gọi ; gỡ mìn ; hãy mang cho ; hãy ; hãy đi kiếm ; kiếm ; kêu ; làm cho ; lên đó lấy ; lấy cho ; lấy ngay cho ; lấy ; mang cho ; mang lại ; múc ; ne ́ m ; nhặt lấy ; ném dây qua ; quý ; rồi mang lại ; thả ; tìm về ; tìm ; tìm được ; tóm ; tới ; đem ; đem đến cho ; đi gom ; đi kêu ; đi làm đi ; đi lấy cho ; đi lấy ; đi lấy đi ; đi nhă ; đi tìm cho ; đi tìm về ; đi tìm ; đi tìm đi ; đi ; đi đem ; đòi ; đón ; đưa ; ̀ ne ́ m ;
|
|
fetch
|
bán ; bắt ; cho ; co ; dê ; gọi ; gỡ mìn ; hãy mang cho ; hãy ; hãy đi kiếm ; kiếm ; kêu ; lên đó lấy ; lấy cho ; lấy ngay cho ; lấy ; mang cho ; mang lại ; múc ; ne ́ m ; nhặt lấy ; ném dây qua ; quý ; rồi mang lại ; thả ; tìm về ; tìm ; tìm được ; tóm ; tới ; đem ; đem đến cho ; đi gom ; đi kêu ; đi làm đi ; đi lấy cho ; đi lấy ; đi lấy đi ; đi nhă ; đi tìm cho ; đi tìm về ; đi tìm ; đi tìm đi ; đi ; đi đem ; đòi ; đón ; đưa ; ̀ ne ́ m ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fetch; bring; convey; get
|
go or come after and bring or take back
|
|
fetch; bring; bring in
|
be sold for a certain price
|
|
fetch; take off
|
take away or remove
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fetching
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quyến rũ; làm mê hoặc, làm say mê =a fetching smile+ nụ cười quyến rũ, nụ cười say đắm |
|
fetch protection bit
|
- (Tech) bit bảo vệ chống rút ra
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
