English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: east

Best translation match:
English Vietnamese
east
* danh từ
- hướng đông, phương đông, phía đông
=to the east of+ về phía đông của
- miền đông
- gió đông
!Far East
- Viễn đông
!Middle East
- Trung đông
!Near East
- Cận đông
!East or West, home is best
- dù cho đi khắp bốn phương, về nhà mới thấy quê hương đâu bằng
* tính từ
- đông
=east wind+ gió đông
* phó từ
- về hướng đông; ở phía đông

Probably related with:
English Vietnamese
east
bắc ; bờ đông ; chăng ; chỉ mặt đông thôi đông ; eat ; hiệu ; hướng về phía đông ; hướng đông ; khu vực đông ; khu đông ; khác nằm ở phía đông ; miền tây ; miền đông ; mặt đông cơ ; nằm phía đông ; phía tây ; phía đông có ; phía đông ; phương đông ; qua ; qua ̃ ng ; qua ̃ ; theo hướng đông ; thì miền đông ; tây ; viễn đông ; vùng phía đông ; vùng đông ; về hướng tây ; về hướng đông ; về miền đông ; về phía đông ; về phương đông ; về đông ; ðông phương đến ; ðông ; đi miền đông ; đô ̣ đông ; đông cho ; đông của ; đông ngôi ; đông nhất ; đông này ; đông phương ; đông về ; đông ; đông đến ; đến phía đông ; đến đông ; ở east ; ở miền đông ; ở phía đông ; ở phỉ đông ; ở về phía ; ở đông ;
east
bắc ; bờ đông ; chăng ; chỉ mặt đông thôi đông ; eat ; hiệu ; huyê ; huyê ̀ ; hướng về phía đông ; hướng đông ; khu vực đông ; khu đông ; khác nằm ở phía đông ; miền tây ; miền đông ; mặt đông cơ ; nằm phía đông ; phía tây ; phía đông có ; phía đông ; phương đông ; theo hướng đông ; thì miền đông ; tây ; viễn đông ; vùng phía đông ; vùng đông ; về hướng tây ; về hướng đông ; về miền đông ; về phía đông ; về phương đông ; về đông ; ðông phương đến ; ðông ; đi miền đông ; đu ; đô ̣ đông ; đông cho ; đông của ; đông ngôi ; đông nhất ; đông này ; đông phương ; đông về ; đông ; đông đến ; đến phía đông ; đến đông ; ̉ huyê ; ̉ huyê ̀ ; ở east ; ở miền đông ; ở phía đông ; ở phỉ đông ; ở đông ;

May be synonymous with:
English English
east; due east; e; eastward
the cardinal compass point that is at 90 degrees
east; orient
the countries of Asia
east; eastern united states
the region of the United States lying to the north of the Ohio River and to the east of the Mississippi River

May related with:
English Vietnamese
east end
* danh từ
- khu đông Luân-đôn
east side
* danh từ
- khu đông Nữu-ước
east-ender
* danh từ
- người dân khu đông Luân-đôn
easting
* danh từ
- (hàng hải) chặng đường đi về phía đông
- hướng đông
north-east
* danh từ
- phía đông bắc
- miền đông bắc
* tính từ
- đông bắc
* phó từ
- về hướng đông bắc
south-east
* danh từ
- phía đông nam
- miền đông nam
* tính từ
- đông nam
* phó từ
- về hướng đông nam
association of south east asian nations (asean)
- (Econ) Hiệp hội các nước Đông nam Á.
+ Hiệp hội được các Bộ trưởng ngoại giao Indonesia, Malaysia, Phillipines, Singapore và Thái Lan thành lập năm 1967. Mục đích chung của hiệp hội là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá ở khu vực Đông Nam Á.
east-bound
* phó từ
- đi về hướng đông
east-northeast
* danh từ, adj, adv+Đông Đông Bắc, điểm ở giữa Đông và Đông Bắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: