English to Vietnamese
Search Query: easiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
easiness
|
* danh từ
- sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung - sự dễ dàng - tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục |
May be synonymous with:
| English | English |
|
easiness; relaxation
|
a feeling of refreshing tranquility and an absence of tension or worry
|
|
easiness; ease; simpleness; simplicity
|
freedom from difficulty or hardship or effort
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
easiness
|
* danh từ
- sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung - sự dễ dàng - tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục |
|
easy
|
* tính từ
- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung =easy manners+ cử chỉ ung dung - dễ, dễ dàng =easy of access+ dễ gần; dễ đi đến =easy money+ tiền kiếm được dễ dàng - dễ dãi, dễ tính; dễ thuyết phục - (thương nghiệp) ít người mua, ế ẩm !easy circumstances - sự sung túc, cuộc sống phong lưu !easy of virture - lẳng lơ (đàn bà) !to easy street - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu * phó từ - (như) easily * danh từ - sự nghỉ ngơi một lát =to have on easy+ nghỉ ngơi một lát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
