English to Vietnamese
Search Query: easily
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
easily
|
* phó từ
- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung - dễ, dễ dàng !easy! - hãy từ từ! !easy all! - hãy ngừng tay! (chèo) !easy come easy go - (xem) come !stand easy! - (xem) stand !take it easy! - (thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
easily
|
cách dễ dàng ; cách dễ đàng ; có thể dễ dàng ; cận ; dàng bị ; dàng ; dàng được ; dê ̃ da ̀ ng ; dễ bị ; dễ dàng bị ; dễ dàng ; dễ như ; dễ ; hay ; khó mà ; mà dễ dàng ; mà dễ ; mọi lúc ; một cách dễ dàng ; một ; ng hay ; người dễ ; nhanh ; nhẹ nhàng ; nào dễ ; này đâu ; quá dễ dàng ; ro ̃ ra ; ro ̃ ; rất dễ ; thoải mái ; thường ; thật ư ; thể dễ dàng ; trạng dễ ; đó ; đơn giản ; được quá dễ dàng ; đạt ; ́ ng hay ; ̃ dê ;
|
|
easily
|
cách dễ dàng ; cách dễ đàng ; có thể dễ dàng ; cận ; dàng bị ; dàng ; dàng được ; dê ̃ da ̀ ng ; dễ bị ; dễ dàng bị ; dễ dàng ; dễ như ; dễ ; giản ; hay ; hươ ́ ng hay ; khó mà ; mà dễ dàng ; mà dễ ; mọi lúc ; một cách dễ dàng ; người dễ ; nhanh ; nhàng ; nhẹ nhàng ; nào dễ ; này đâu ; quá dễ dàng ; ro ̃ ra ; ro ̃ ; rõ ; rất dễ ; thoải mái ; thường ; thật ư ; thể dễ dàng ; trạng dễ ; đó ; đơn giản ; được quá dễ dàng ; đạt ; ̃ dê ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
easily; easy
|
with ease (`easy' is sometimes used informally for `easily')
|
|
easily; unimpeachably; unquestionably
|
without question
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
easily
|
* phó từ
- thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung - dễ, dễ dàng !easy! - hãy từ từ! !easy all! - hãy ngừng tay! (chèo) !easy come easy go - (xem) come !stand easy! - (xem) stand !take it easy! - (thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
