English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: easier

Probably related with:
English Vietnamese
easier
bô ; chết nhẹ nhàng ; cách biệt ; dàng hơn nếu ; dàng hơn ; dàng hơn để giết anh ; dàng hơn để giết ; dàng ; dê ̃ da ̀ ng hơn ; dê ̃ hơn ; dể dàng hơn ; dễ dàng hơn nếu ; dễ dàng hơn ; dễ dàng trở ; dễ dàng và thoải mái hơn ; dễ dàng ; dễ hiểu hơn ; dễ hơn chút ; dễ hơn nhiều ; dễ hơn ; dễ ; giản hơn nhiều sao ; giản hơn nhiều ; giản hơn ; giản ; hơn hết ; hơn ; khăn thêm ; kiện dễ dàng hơn ; kiện thuận lợi hơn ; kiện thuận lợi ; lợi nhỉ ; nên dễ dàng hơn ; sẽ dễ dàng ; thoải mái hơn ; thuận lợi ; thì càng dễ dàng hơn ; thì dễ hơn ; thì dễ ; trở nên dễ dàng hơn ; trở nên dễ dàng ; trở nên nhẹ nhàng hơn ; tốt ; đơn giản hơn nhiều ; đơn giản hơn ; đơn giản ; được dễ dàng và thoải mái hơn ; đỡ ; ̃ ;
easier
bây ; bô ; bớt ; chết nhẹ nhàng ; cách biệt ; dàng hơn nếu ; dàng hơn ; dàng hơn để giết anh ; dàng hơn để giết ; dàng ; dê ̃ hơn ; dể dàng hơn ; dễ dàng hơn nếu ; dễ dàng hơn ; dễ dàng trở ; dễ dàng ; dễ hiểu hơn ; dễ hơn chút ; dễ hơn nhiều ; dễ hơn ; dễ ; giản hơn nhiều sao ; giản hơn nhiều ; giản hơn ; giản ; hơn hết ; hơn ; khăn thêm ; kiện dễ dàng hơn ; kiện thuận lợi hơn ; kiện thuận lợi ; lợi nhỉ ; nên dễ dàng hơn ; sẽ dễ dàng ; thoải mái hơn ; thuận lợi ; thì càng dễ dàng hơn ; thì dễ hơn ; thì dễ ; trảy ; trở nên dễ dàng hơn ; trở nên dễ dàng ; trở nên nhẹ nhàng hơn ; tốt ; đơn giản hơn nhiều ; đơn giản hơn ; đơn giản ; đỡ ;

May related with:
English Vietnamese
easier
bô ; chết nhẹ nhàng ; cách biệt ; dàng hơn nếu ; dàng hơn ; dàng hơn để giết anh ; dàng hơn để giết ; dàng ; dê ̃ da ̀ ng hơn ; dê ̃ hơn ; dể dàng hơn ; dễ dàng hơn nếu ; dễ dàng hơn ; dễ dàng trở ; dễ dàng và thoải mái hơn ; dễ dàng ; dễ hiểu hơn ; dễ hơn chút ; dễ hơn nhiều ; dễ hơn ; dễ ; giản hơn nhiều sao ; giản hơn nhiều ; giản hơn ; giản ; hơn hết ; hơn ; khăn thêm ; kiện dễ dàng hơn ; kiện thuận lợi hơn ; kiện thuận lợi ; lợi nhỉ ; nên dễ dàng hơn ; sẽ dễ dàng ; thoải mái hơn ; thuận lợi ; thì càng dễ dàng hơn ; thì dễ hơn ; thì dễ ; trở nên dễ dàng hơn ; trở nên dễ dàng ; trở nên nhẹ nhàng hơn ; tốt ; đơn giản hơn nhiều ; đơn giản hơn ; đơn giản ; được dễ dàng và thoải mái hơn ; đỡ ; ̃ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: