English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: easter

Best translation match:
English Vietnamese
easter
* danh từ
- lễ Phục sinh
=easter eggs+ trứng Phục sinh (trứng tô màu để tặng bạn bè vào dịp lễ Phục sinh)
=easter offerings+ tiền lễ Phục sinh (cúng nhà thờ vào dịp lễ Phục sinh)

Probably related with:
English Vietnamese
easter
cái đầu easter ; lễ phục sinh ; lễ vượt ; phục sinh ;
easter
cái đầu easter ; lễ phục sinh ; lễ vượt ; phục sinh ;

May be synonymous with:
English English
easter; east wind; easterly
a wind from the east

May related with:
English Vietnamese
north-easter
* danh từ
- gió đông bắc
south-easter
* danh từ
- gió đông nam
easter egg
- trứng phục sinh (trứng làm bằng socola hay trứng thật)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: