English to Vietnamese
Search Query: easting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
easting
|
* danh từ
- (hàng hải) chặng đường đi về phía đông - hướng đông |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
east end
|
* danh từ
- khu đông Luân-đôn |
|
east side
|
* danh từ
- khu đông Nữu-ước |
|
east-ender
|
* danh từ
- người dân khu đông Luân-đôn |
|
easting
|
* danh từ
- (hàng hải) chặng đường đi về phía đông - hướng đông |
|
north-east
|
* danh từ
- phía đông bắc - miền đông bắc * tính từ - đông bắc * phó từ - về hướng đông bắc |
|
south-east
|
* danh từ
- phía đông nam - miền đông nam * tính từ - đông nam * phó từ - về hướng đông nam |
|
association of south east asian nations (asean)
|
- (Econ) Hiệp hội các nước Đông nam Á.
+ Hiệp hội được các Bộ trưởng ngoại giao Indonesia, Malaysia, Phillipines, Singapore và Thái Lan thành lập năm 1967. Mục đích chung của hiệp hội là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá ở khu vực Đông Nam Á. |
|
east-bound
|
* phó từ
- đi về hướng đông |
|
east-northeast
|
* danh từ, adj, adv+Đông Đông Bắc, điểm ở giữa Đông và Đông Bắc
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
