English → Vietnamese
decrepitate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decrepitate
* nội động từ
- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)
- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
decrepitate
* nội động từ
- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)
- nổ lép bép, nổ lách tách (khi rang, nướng...)
* danh từ
- sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
- sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ
- sự nổ lép bép, sự nổ lách tách
- sự rang cho đến khi hết nổ, sự nung khô cho đến khi hết nổ