English → Vietnamese
conveyancer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conveyancer
* danh từ
- luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
- luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
Other matches
Other phrases built from the same root.
conveyancer
* danh từ
- luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
- luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản
* danh từ
- (pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên
- (pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên