English to Vietnamese
Search Query: convey
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
convey
|
* ngoại động từ
- chở, chuyên chở, vận chuyển - truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển =convey my good wishes to your parents+ nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh - (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
convey
|
bày tỏ ; chia sẻ ; chia ; chuyển lời ; chuyển tải ; chuyển ; hiện ; ngươi ; nhấn ; rồi truyền ; truyền tải ; truyền ; truyền đạt ; tỏ cho ; đưa ;
|
|
convey
|
bày tỏ ; chia sẻ ; chia ; chuyển lời ; chuyển tải ; chuyển ; ngươi ; nhấn ; rồi truyền ; truyền tải ; truyền ; truyền đạt ; tỏ cho ; đưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
convey; carry; express
|
serve as a means for expressing something
|
|
convey; communicate; transmit
|
transfer to another
|
|
convey; carry; channel; conduct; impart; transmit
|
transmit or serve as the medium for transmission
|
|
convey; bring; take
|
take something or somebody with oneself somewhere
|
|
convey; bring; fetch; get
|
go or come after and bring or take back
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
convey
|
* ngoại động từ
- chở, chuyên chở, vận chuyển - truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển =convey my good wishes to your parents+ nhờ chuyển những lời chúc mừng của tôi tới cha mẹ anh - (pháp lý) chuyển nhượng, sang tên (tài sản) |
|
conveyable
|
* tính từ
- có thể chở, có thể chuyên chở - có thể truyền đạt, có thể cho biết - (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên |
|
conveyance
|
* danh từ
- sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển =means of conveyance+ phương tiện vận chuyển - sự truyền, sự truyền đạt =conveyance of sound+ sự truyền âm - (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản) - xe cộ =a public conveyance+ xe chở hành khách |
|
conveyer
|
* danh từ
- người đem, người mang (thư, gói hàng) - (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
