English → Vietnamese
conveyer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
conveyer
* danh từ
- người đem, người mang (thư, gói hàng)
- (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
- người đem, người mang (thư, gói hàng)
- (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
conveyer conveyor
a person who conveys (carries or transmits)
conveyer conveyer belt; conveyor; conveyor belt; transporter
a moving belt that transports objects (as in a factory)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể chở, có thể chuyên chở
- có thể truyền đạt, có thể cho biết
- (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên
- có thể chở, có thể chuyên chở
- có thể truyền đạt, có thể cho biết
- (pháp lý) có thể chuyển nhượng, có thể sang tên
* danh từ
- sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
=means of conveyance+ phương tiện vận chuyển
- sự truyền, sự truyền đạt
=conveyance of sound+ sự truyền âm
- (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
- xe cộ
=a public conveyance+ xe chở hành khách
- sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
=means of conveyance+ phương tiện vận chuyển
- sự truyền, sự truyền đạt
=conveyance of sound+ sự truyền âm
- (pháp lý) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
- xe cộ
=a public conveyance+ xe chở hành khách
conveyer
* danh từ
- người đem, người mang (thư, gói hàng)
- (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
- người đem, người mang (thư, gói hàng)
- (kỹ thuật) băng tải ((cũng) conveyer belt)
* danh từ
- băng tải cấp liệu
- băng tải cấp liệu